请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá xà văn
释义
đá xà văn
蛇纹石 <矿物, 含水的硅酸盐, 主要成分是硅酸镁, 多为绿色块状、片状和纤维状, 表面光滑, 有光泽。块状的蛇纹石可以做装饰品, 纤维状的可以做绝缘、绝热材料, 是冶金和化学工业的重要原料。>
随便看
bê-tông cốt sắt
bê-tông làm sẵn
bêu
bêu danh
bêu diếu
bêu làng
bêu riếu
bêu ríu
bêu xấu
bêu đầu
Bê-ô-grát
bì
bìa
bìa ba
bìa bọc
bìa bốn
bìa cá
bìa cứng
bìa giấy
bìa hai
bìa mặt
bìa một
bìa ngoài
bìa sách
bìa trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:02:12