请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáy
释义
đáy
底 <(底儿)物体的最下部分。>
đáy nồi
锅底儿。
đáy biển
海底
底子 <底1. 。>
尽头 <末端; 终点。>
随便看
ngọc rắn
ngọc sáng
ngọc thiền
ngọc thể
ngọc thố
ngọc tiêu
ngọc toàn
ngọc trai
ngọc trai đen
ngọc trâm
ngọc tuyên
ngọc tuần
ngọc tỷ
ngọc và tơ lụa
ngọc vĩ
ngọc xa-phia
ngọc đái
ngọc đường
ngọ môn
ngọn
ngọn cây
ngọn cờ
ngọng
ngọn giáo
ngọn gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:55:13