请输入您要查询的越南语单词:
单词
nương tử
释义
nương tử
娘子<妻子。>
随便看
tháng cuối xuân
tháng củ mật
tháng dư
tháng giêng
tháng hai
tháng hai của một quý
tháng hai dương lịch
tháng mười
tháng mười một
tháng mười âm lịch
tháng một
tháng nhuần
tháng nhuận
tháng nóng nhất
một thể ba ngôi
một thời
một thời kỳ nào đó trở về sau
một tia
một tiếng trống làm tinh thần hăng hái thêm
một triệu
một trăm
một trăm năm
một trăm triệu
một trăm tỷ
một trĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:18:01