请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâm chọt
释义
đâm chọt
搬唆; 搬弄是非; 搬舌头 <把别人背后说的话传来传去, 蓄意挑拨, 或在别人背后乱加议论, 引起纠纷。>
随便看
nhu
nhu cầu
nhui
nhum
nhu mì
nhung hươu
nhung kẻ
nhung lông vịt
nhung nhúc
nhung nhăng
nhung phục
nhung thiên nga
nhung tuyết
nhung tơ
nhung xén sợi
nhung y
nhung đứng tuyết
nhu nhú
nhu nhược
nhu sách
nhu thuật
nhu tính
nhu yếu
nhu yếu phẩm
nhuyễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 2:25:20