请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâm chọt
释义
đâm chọt
搬唆; 搬弄是非; 搬舌头 <把别人背后说的话传来传去, 蓄意挑拨, 或在别人背后乱加议论, 引起纠纷。>
随便看
tỏ rõ sức mạnh
tỏ rạng
tỏ thái độ
tỏ tường
tỏ vẻ
tỏ vẻ giàu có
tỏ ý
tỏ ý hoài nghi
tỏ ý vui mừng
tốc
tốc hành
tố chất con người
tố chất thần kinh
tốc lực
tốc thành
tố cáo
tố cáo quan lại
tốc đoán
tốc độ
tốc độ biểu
tốc độ bình quân
tốc độ bắn
tốc độ cao
tốc độ cao nhất
tốc độ chảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 10:17:11