请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâm quàng đâm xiên
释义
đâm quàng đâm xiên
狼奔豕突 <狼和猪东奔西跑。比喻成群的坏人乱窜乱撞。>
横冲直撞 <乱冲乱闯。也说横冲直闯。>
随便看
gian phòng
gian phòng nhỏ
gian phụ
gian quyệt
gian tham
gian thương
gian thần
gian truân
gian trá
gian tà
gian tân
gian tình
gian tặc
gian tế
gian xảo
gian xảo dối trá
gian ác
Gia Nã Đại
gia nô
gian đảng
gia nương
giao
giao ban
giao binh
giao bái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:43