请输入您要查询的越南语单词:
单词
đãi
释义
đãi
待 ; 待遇。<对待人的情形、态度、方式。>
đãi khách
待客
待承 <招待; 看待。>
ông cụ mang món ngon nhất ra đãi khách.
老汉拿出最好的东西待承客人。 漂 <用水冲去杂质。>
đãi Chu Sa.
漂朱砂。 淘洗。<用器物盛颗粒状的东西, 加水搅动, 或放在水里簸动, 使除去杂质>
đãi gạo.
淘米。
đãi cát tìm vàng
沙里淘金。
随便看
cơ quan chủ quản
cơ quan cảm giác
cơ quan du lịch
cơ quan hành chính
cơ quan hành chính trung ương
cơ quan lãnh đạo trực tiếp
cơ quan lớn
cơ quan mật vụ của Đức Quốc Xã
cơ quan ngôn luận
cơ quan nhà nước
cơ quan nhà nước cao nhất
cơ quan quản trị
cơ quan riêng
cơ quan sinh dục
cơ quan soạn sử
cơ quan thương vận
cơ quan trực thuộc
cơ quan tự trị
cơ quan đặc phái
cơ số
cơ số hai
cơ số log
cơ sở
cơ sở cách mạng
cơ sở dữ liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 18:49:33