请输入您要查询的越南语单词:
单词
đãi
释义
đãi
待 ; 待遇。<对待人的情形、态度、方式。>
đãi khách
待客
待承 <招待; 看待。>
ông cụ mang món ngon nhất ra đãi khách.
老汉拿出最好的东西待承客人。 漂 <用水冲去杂质。>
đãi Chu Sa.
漂朱砂。 淘洗。<用器物盛颗粒状的东西, 加水搅动, 或放在水里簸动, 使除去杂质>
đãi gạo.
淘米。
đãi cát tìm vàng
沙里淘金。
随便看
giồng
giồng giọt
giỗ
giỗ chạp
giỗ hết
giỗi
giỗ tết
giỗ đầu
giội
giội nước cho mát
giội nước lã
giội rửa
giộp
giới
giới báo chí
giới bóng rổ
giới bóng đá
giới ca hát
giới ca sĩ
giới chính trị
giới giang hồ
giới giáo dục
giới hạn
giới hạn dừng
giới hạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 11:33:57