请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyến giáp trạng
释义
tuyến giáp trạng
甲状腺 <内分泌腺之一, 在甲状软骨下面的两侧, 分左右两叶, 彼此相连, 能分泌甲状腺素。甲状腺素是含碘的化合物, 有促进新陈代谢、增加血糖的作用。>
随便看
kèn fa-gôt
kè ngăn sóng
kèn hai lá gió
kèn hiệu
kèn hát
kè nhè
kèn khất lật
kèn kẹt
kèn kỵ binh
kèn kỵ mã
kèn lệnh
kèn phát lệnh
kèn quyển
kèn sáo
kèn trầm
kèn trống
kèn tu-ba
kèn tây
kèn Xô-na
kèn xắc-xô
kèn ác-mô-ni-ca
kèn đám ma
kèn đồng
kèo
kèo cò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 15:17:43