请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyến giáp trạng
释义
tuyến giáp trạng
甲状腺 <内分泌腺之一, 在甲状软骨下面的两侧, 分左右两叶, 彼此相连, 能分泌甲状腺素。甲状腺素是含碘的化合物, 有促进新陈代谢、增加血糖的作用。>
随便看
ý tưởng độc đáo
ý tại ngôn ngoại
ý tốt
ý tứ
ý tứ hàm xúc
ý ví dụ
ý ví von
ý vị
ý vị sâu xa
ý vị tuyệt vời
ý vị đậm đà
ý xuân
ý xấu
ý đã định
ý đặc biệt
ý định
ý định ban đầu
ý định giết người
ý đồ
ý đồ sâu xa
ý đồ to lớn
ý đồ đến
ý ẹ
ý ở ngoài lời
ý ở trong lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 10:13:46