请输入您要查询的越南语单词:
单词
tức
释义
tức
即 <就着(当前环境)。>
tức cảnh sinh tình.
即景生情。
牢骚; 闷着 <烦闷不满的情绪。>
tức đầy bụng.
满腹牢骚。 生气; 激怒; 激动。<刺激使发怒。>
随便看
nút
nút buộc
nút bấm
nút chết
nút con dò
nút cà-vạt
nút cắm điện
nút dải rút
nút hình bướm
nút phòng bụi
nút thoát khí
nút thòng lọng
nút thắt
nút áo
năm
năm ba
năm bè bảy mảng
năm bình thường
năm bảy
năm bội thu
năm canh
năm châu
năm chục
năm cùng tháng tận
năm cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 17:56:27