请输入您要查询的越南语单词:
单词
tức
释义
tức
即 <就着(当前环境)。>
tức cảnh sinh tình.
即景生情。
牢骚; 闷着 <烦闷不满的情绪。>
tức đầy bụng.
满腹牢骚。 生气; 激怒; 激动。<刺激使发怒。>
随便看
lờ mờ
lờn
lờn bơn
lờ ngờ
lờn lợt
lờ phờ
lờ vờ
lờ đi
lờ đờ
lở
lở loét
lở lói
lởm chởm
lởm chởm đất đá
lởn vởn
lở núi
lỡ
lỡ bước
lỡ cơ
lỡ cỡ
lỡ duyên
lỡ dịp
lỡ dở
lỡ hạn
lỡ hẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 6:42:37