请输入您要查询的越南语单词:
单词
tức
释义
tức
即 <就着(当前环境)。>
tức cảnh sinh tình.
即景生情。
牢骚; 闷着 <烦闷不满的情绪。>
tức đầy bụng.
满腹牢骚。 生气; 激怒; 激动。<刺激使发怒。>
随便看
khoan sâu
khoan tay
khoan thai
khoan thăm dò
khoan thứ
khoan xá
khoan điện
khoan đã
khoan đãi
khoan đại
khoa phẩu thuật
khoa phụ sản
Khoa Phụ đuổi mặt trời
khoa quyển
khoa sản
khoa tai
khoa tai mũi họng
khoa tay múa chân
khoa thi
khoa trương
khoa trường
khoa tạo hình
khoa văn thư lưu trữ
khoa vạn vật
khoa điện công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 2:22:10