请输入您要查询的越南语单词:
单词
năm chục
释义
năm chục
半百 <五十(多指岁数)。>
tuổi gần năm chục (ngót 50)
年近半百。
随便看
nguyên âm bán cao
nguyên âm chính
nguyên âm ghép
nguyên âm mũi
nguyên âm đơn
nguyên âm đầu
nguyên ý
nguyên đán
nguyên động lực
nguyền
nguyện
nguyện cầu
nguyện thầm
nguyện trung thành
nguyện vọng lâu nay
nguyện vọng xưa
nguyện ý
nguyện ước
nguyệt
nguyệt biểu
nguyệt báo
nguyệt bổng
nguyệt cung
nguyệt cầm
nguyệt cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:25:23