请输入您要查询的越南语单词:
单词
tức anh ách
释义
tức anh ách
憋闷 <由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。>
忿 <见〖不忿〗、〖气不忿儿〗。>
气不忿儿 <看到不平的事, 心中不服气。>
随便看
người hoà giải
người hung dữ
người hung ác
người hào hiệp
người Hán
người hát
người hâm mộ bóng
người hèn hạ
người hèn mọn
người hói đầu
người hùng biện
người hướng dẫn
người hạng trung
người hầu
người hầu bàn
người hầu chỉ số ghế
người hầu cận
người hầu nam
người hầu nhỏ
người hầu rượu
người hầu trà
người hậu đậu
người Hẹ
người học nghề
người học việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 20:02:51