请输入您要查询的越南语单词:
单词
tức anh ách
释义
tức anh ách
憋闷 <由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。>
忿 <见〖不忿〗、〖气不忿儿〗。>
气不忿儿 <看到不平的事, 心中不服气。>
随便看
cưỡng hành
cưỡng hôn
cưỡng lại
cưỡng lệnh
cưỡng lời
cưỡng miễn
cưỡng phép
cưỡng ép
cưỡng ép nộp tiền
cưỡng đoạt
người vùng này
người vượn
người vượn Bắc kinh
người vượn Nguyên Mưu
người vượt trội
người vạm vỡ
người vạn năng
người về
người về thứ hai
người vụng về
người xem
người xoàng xĩnh
người xuất bản
người xuất gia
người xuất sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 0:33:01