请输入您要查询的越南语单词:
单词
lò phản ứng nguyên tử
释义
lò phản ứng nguyên tử
反应堆 <原子反应堆的简称。>
原子反应堆 <使铀、钚等的原子核裂变的链式反应能够有控制地持续进行, 从而获得原子能的装置。也叫核反应堆, 简称反应堆。>
随便看
hoá trang
hoá trang lên sân khấu
hoá trị
hoá tệ
hoá tục
hoá vàng mã
hoá vôi
hoá vật
hoá xương
hoá đá
hoá đơn
hoá đơn ba bản
hoá đơn lãnh hàng
hoá đơn nhận hàng
hoá đơn tạm
hoá đơn đặt hàng
hoãn
hoãn binh
hoãn binh dịch
hoãn gấp
hoãn hoà
hoãn họp
làm bừa
làm bừa bãi
làm bực mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 21:06:21