请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng đỏ trứng
释义
lòng đỏ trứng
黄; 黄儿; 蛋黄; 蛋黄儿; 卵黄 <鸟卵中黄色胶状的物体, 球形, 周围有蛋白。>
hai cái lòng đỏ trứng
双黄蛋。
随便看
điệt
điệt nhi
điệu
điệu buồn
điệu bộ
điệu bộ trên sân khấu
điệu cao
điệu chậm
điệu cung
điệu hát
điệu hát dân gian
điệu hát Dực Dương
điệu hát kể
điệu hát sênh
điệu hát sênh miền nam
điệu hát thịnh hành
điệu hò
điệu hổ ly sơn
điệu múa
điệu múa ba-lê
điệu múa bá vương tiên
điệu múa nghê thường
điệu nhạc
điệu nhảy clacket
điệu polka
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 10:45:51