请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng đỏ trứng
释义
lòng đỏ trứng
黄; 黄儿; 蛋黄; 蛋黄儿; 卵黄 <鸟卵中黄色胶状的物体, 球形, 周围有蛋白。>
hai cái lòng đỏ trứng
双黄蛋。
随便看
dật lạc
dật phẩm
dật sĩ
dật sử
dật sự
dật thoại
dật tài
dậu
dậy
dậy màu
dậy mùi
dậy thì
dậy được
dậy đất
dắn
dắn dỏi
dắt
dắt díu
dắt khách
dắt la thuê
dắt lừa thuê
dắt mũi
dắt mối
dắt ngựa đi rong
dắt tay nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 2:34:34