请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng đỏ trứng
释义
lòng đỏ trứng
黄; 黄儿; 蛋黄; 蛋黄儿; 卵黄 <鸟卵中黄色胶状的物体, 球形, 周围有蛋白。>
hai cái lòng đỏ trứng
双黄蛋。
随便看
khói ra ngược
khói sóng
khói thuốc súng
khói và lửa
khói xông vào mắt
khói ám
khói đặc
khó khăn
khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập
khó khăn gian khổ
khó khăn lắm
khó khăn nguy hiểm
khó khăn nhất thời
khó khăn phức tạp
khó khăn tạm thời
khó liệu chừng
khó làm
khó lòng
khó lòng giải bày
khó lúc đầu
khó lý giải
khó lường
khóm
khóm cây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:03:37