释义 |
ở chỗ | | | | | | 在乎; 在于 <指出事物的本质所在, 或指出事物以什么为内容。> | | | đồ đạc không ở chỗ đẹp, mà quan trọng là ở tính thực dụng của nó; tốt gỗ hơn tốt nước sơn. | | 东西不在乎好看, 而在乎实用。 | | | đặc điểm của những người tiên tiến là ở chỗ họ luôn đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân. | | 先进人物的特点在于他们总是把集体利益放在个人利益之上。 |
|