请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 ở chỗ
释义 ở chỗ
 在乎; 在于 <指出事物的本质所在, 或指出事物以什么为内容。>
 đồ đạc không ở chỗ đẹp, mà quan trọng là ở tính thực dụng của nó; tốt gỗ hơn tốt nước sơn.
 东西不在乎好看, 而在乎实用。
 đặc điểm của những người tiên tiến là ở chỗ họ luôn đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.
 先进人物的特点在于他们总是把集体利益放在个人利益之上。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:16:14