请输入您要查询的越南语单词:
单词
ủ mốc
释义
ủ mốc
发酵 <复杂的有机化合物在微生物的作用下分解成比较简单的物质。发面、酿酒等都是发酵的应用。也作醱酵。>
随便看
bốn bề
bốn bề sóng dậy
bốn bề yên tĩnh
bốn bể
bốn bể là nhà
bốn bỏ năm lên
bống
bốn mùa
bốn mươi
bốn mươi tuổi
bốn mặt
bốn phép tính
bốn phía
bốn phương
bốn phương tám hướng
bốn răng cửa
bốn... tám...
bố nuôi
bốp
bốp bốp
bốp chát
bố phòng
bố ráp
bốt
bố thí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 2:31:16