请输入您要查询的越南语单词:
单词
bốn bề yên tĩnh
释义
bốn bề yên tĩnh
四平八稳 <形容说话、做事、写文章稳当, 有时也指做事只求不出差错, 缺乏创新精神。>
随便看
cõi tục
cõi yên vui
cõi âm
cõi đi về
cõi đời
cõng
cõng rắn cắn gà nhà
cõng rắn cắn gà nhà, rước voi giầy mả tổ
cù
cù cát
cù cưa cù nhằn
cù cừ
Cù Hà
cùi
cùi chỏ
cùi-dià
cùi dìa
cùi thịt
cù lao
cù lao cúc dục
cù lèo
cùm
cùm cụp
cùm kẹp
cùm xích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 4:27:40