请输入您要查询的越南语单词:
单词
bốn bỏ năm lên
释义
bốn bỏ năm lên
四舍五入 <运算时取近似值的一种方法。如被舍去部分的头一位数满五, 就在所取数的末位加一, 不满五的就舍去, 例如1. 3785只取两位小数是1. 38, 1. 2434 只取两位小数是1. 24。>
随便看
hiệu bán tương
hiệu báo
hiệu chính
hiệu chỉnh
hiệu cầm đồ
hiệu giải khát
hiệu lệnh
hiệu lệnh như sơn
hiệu lực
hiệu lực còn lại
hiệu lực của thuốc
hiệu may
hiệu nghiệm
hiệu nhuộm
hiệu năng
hiệu năng cao
hiệu quả
hiệu quả cao
hiệu quả của phân bón
hiệu quả dự tính
hiệu quả nhanh
hiệu quả nhanh chóng
hiệu quả như nhau
hiệu quả thực tế
hiệu quả trị liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 11:34:45