请输入您要查询的越南语单词:
单词
ủ phân
释义
ủ phân
堆肥 <把杂草、落叶、秸秆、骨屑、泥土、粪尿等堆积起来发酵腐烂后制成的有机肥料。肥力持久, 多用作底肥。>
积肥 <积攒肥料。>
沤肥 <将垃圾、青草、树叶、厩肥、人粪尿、河泥等放在坑内, 加水浸泡, 经分解发酵而成的肥料。有的地区叫窖肥。>
方
窖肥 <沤肥。>
随便看
đặt hy vọng
đặt hàng
đặt khoán
đặt kế
đặt kế hoạch
đặt kế hoạch xây dựng
đặt kề nhau
đặt lãi
đặt lưng
đặt lại
đặt lễ đính hôn
đặt lời
đặt mua
đặt mua hàng
đặt mua hàng qua thư
đặt mua qua thư từ
đặt mìn
đặt mình
đặt mình vào
đặt mình vào hoàn cảnh người khác
đặt móng
đặt ngang
đặt ngược
đặt ngược nặng nhẹ
đặt nền móng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 23:46:04