请输入您要查询的越南语单词:
单词
ủ phân
释义
ủ phân
堆肥 <把杂草、落叶、秸秆、骨屑、泥土、粪尿等堆积起来发酵腐烂后制成的有机肥料。肥力持久, 多用作底肥。>
积肥 <积攒肥料。>
沤肥 <将垃圾、青草、树叶、厩肥、人粪尿、河泥等放在坑内, 加水浸泡, 经分解发酵而成的肥料。有的地区叫窖肥。>
方
窖肥 <沤肥。>
随便看
mùa đông giá lạnh
mùa đông giá rét
mùa đông khắc nghiệt
mùa đông lạnh lẽo
mùa đông rãnh rỗi
mùa đông và mùa hạ
mùa đắt hàng
mùa ế hàng
mù chữ
Mù Căng Chải
mùi
mùi bùn đất
mùi gây
mùi hôi
mùi hương
mùi khai
mùi khó chịu
mùi khó ngửi
mùi kỳ cục
mùi mẽ
mùi-soa
mùi tanh
mùi tanh tưởi
mùi thuốc
mùi thuốc súng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 11:45:07