请输入您要查询的越南语单词:
单词
để lại
释义
để lại
保留 <留下, 不拿出来。>
có ý kiến gì thì nói ra, đừng để lại trong lòng
有意见尽量谈出来, 不要保留。
出让 <不以谋利为目的而卖出(个人自用的东西)。>
传流 <流传。>
寄存; 寄放 <把东西暂时付托给别人保管。>
遗存; 遗留 <(以前的事物或现象)继续存在; (过去)留下来。>
转让 <把自己的东西或应享有的权利让给别人。>
随便看
động vật dây sống
động vật dẹt
động vật giáp xác
động vật giải phẫu học
động vật hình dây
động vật học
động vật hữu nhũ
động vật không xương sống
động vật lưỡng thê
động vật máu lạnh
động vật máu nóng
động vật mũi dài
động vật nguyên sinh
động vật nhai lại
động vật nhiều chân
động vật nhuyễn thể
động vật nhu động
động vật ruột khoang
động vật sinh lý học
động vật sống dưới nước
động vật thân mềm
động vật thân đốt
động vật tiết túc
động vật xoang tràng
động vật ăn thịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:43:48