请输入您要查询的越南语单词:
单词
để lại hậu quả
释义
để lại hậu quả
后遗症 <比喻由于做事情或处理问题不认真、不妥善而留下的消极影响。>
随便看
gần kề miệng lỗ
gần lại
gần một trăm
gần mực thì đen, gần đèn thì sáng
gần ngày
gần nhau trong gang tấc mà biển trời cách mặt
gần như
gần như đồng bằng
gần nhất
gần quan được ban lộc
gần sát
gần trăm
gần trưa
gần tuyệt chủng
gần tàn
gần tới
gần tới chỗ
gần xa
gần xong
gần xuống lỗ
gần đây
gần đúng
gần đất xa trời
gần đến
gần đến giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 22:50:39