请输入您要查询的越南语单词:
单词
ôn tập
释义
ôn tập
复习; 练习; 习; 温; 温习 <重复学习学过的东西, 使巩固。>
ôn tập bài học
复习功课。
đề cương ôn tập
复习提纲。
tự ôn tập.
自习。
ôn tập bài, vở
温书。
ôn tập bài vở
温习功课。
随便看
sỉnh
sỉ nhục
sỉ vả
sịch
sịch sịch
sịt
sọc
sọc sọc
sọ dừa
sọ khỉ
sọt
sọt giấy
sọt liễu
sọt rác
sọt tre tròn
sọt đựng phân
sỏi
sỏi mật
sỏi phổi
sỏi than
sỏi thận
số
số 7
số ba
số ba viết hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 22:29:25