请输入您要查询的越南语单词:
单词
ôn tập
释义
ôn tập
复习; 练习; 习; 温; 温习 <重复学习学过的东西, 使巩固。>
ôn tập bài học
复习功课。
đề cương ôn tập
复习提纲。
tự ôn tập.
自习。
ôn tập bài, vở
温书。
ôn tập bài vở
温习功课。
随便看
cánh quân bên tả
cánh quạt
cánh rừng
cánh sen
cánh sinh
cánh sườn
cánh tay
cánh tay mặt
cánh tay phải
cánh tay treo
cánh tay đòn
cánh tay đắc lực
cánh thành
cánh trái
cánh trên
cánh trả
cánh tả
cánh vỏ
may thuê
may viền
may vá
may vá thêu thùa
may vắt
may ô
may được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 12:26:09