请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa hoàng
释义
địa hoàng
地黄 <一种多年生草本植物, 叶长圆形并有皱纹, 开淡紫色花。黄色根, 中医入药、补血、强心。>
随便看
hừ hừ
hừm
hừng hực
hừng hực khí thế
hừng sáng
hừng đông
hử
Hử Loan
hửng
hửng sáng
hững hờ
hữu
hữu bang
hữu biên
hữu chí
hữu cơ
hữu cầu tất ứng
hữu danh vô thực
hữu duyên
hữu dõng vô mưu
hữu dũng vô mưu
hữu dụng
hữu dực
hữu hiệu
hữu hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:26:30