请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn hoa
释义
đèn hoa
花灯 <用花彩装饰的灯。特指元宵节供观赏的灯。>
chơi đèn hoa
闹花灯。
华灯 <雕饰华美或光华灿烂的灯。>
đường Trường An rực rỡ đèn hoa.
长安街上华灯齐放。
随便看
vôi chín
vôi cát
vôi hoá
vôi sống
vôi trắng
vôi tôi
vôi vữa
vô keo
vô khối
vô ký danh
vô kế
vô kế khả thi
vô kể
vô kỳ hạn
vô kỷ luật
vô liêm sỉ
vô lo vô lự
vô luận
vô lí
vô lý
vô-lăng
vô lượng
vô lại
đạp nước
đạp thanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 19:42:46