请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn hoa
释义
đèn hoa
花灯 <用花彩装饰的灯。特指元宵节供观赏的灯。>
chơi đèn hoa
闹花灯。
华灯 <雕饰华美或光华灿烂的灯。>
đường Trường An rực rỡ đèn hoa.
长安街上华灯齐放。
随便看
dót
dô
dô hò
dôi
dôi cơm
dôi ra
dôn
dôn dốt
dông
dông tố
dô ta
dô ta nào
dõi
dõi dõi
dõi nhìn
dõi theo
dõi truyền
dõi tìm
dõng
dõng dạc
dù
dùa
dù bận vẫn nhàn
dù che mưa
dù che nắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 18:23:15