请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn lồng
释义
đèn lồng
灯彩 <旧时演戏时用做舞台装饰或表演道具的花灯。>
đèn lồng treo khắp sân khấu
满台灯彩。
灯笼 <悬挂起来的或手提的照明用具, 多用细竹篾或铁丝做骨架, 糊上沙或纸, 里边点蜡烛。现在多用电灯做光源, 用来做装饰品。>
风灯 <一种家庭里悬挂的装饰品, 形状像宫灯。>
宫灯 <八角或八角形的灯, 每面糊绢或镶玻璃, 并画有彩色图画, 下面悬挂流苏。原为宫廷使用, 因此得名。>
随便看
bản dịch
bản dự thảo
bản dự thảo pháp luật
bản dự thảo đầu tiên
bản fax
bảng
bảng Anh
bảng biểu
bảng báo cáo
bảng báo cáo kế toán
bảng bảy màu
bảng cam kết
bảng chi tiết
bảng chu kỳ
bảng chú giải thuật ngữ
bảng chỉ dẫn
bảng chữ cái La Tinh
bảng chữ mẫu
bảng cáo thị
bảng cân bằng tiền vốn
bảng cửu chương
bảng danh dự
bảng danh mục
bảng dấu hiệu đi đường
bảng ghi chép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 17:05:21