请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn tử ngoại tuyến
释义
đèn tử ngoại tuyến
太阳灯 <产生紫外线的装置。在真空的石英管中封入一些水银和两个电极, 通电时两极在水银蒸气中放电, 产生大量紫外线。用于医疗和保健。>
随便看
áp lực thẩm thấu
áp lực tới hạn
áp lực đất
áp mạn
áp phiếu
áp phích
áp-phích
áp phục
áp quyển
áp suất không khí
áp suất ánh sáng
áp sát
áp tải
áp tống
áp vào
áp vần
áp vận
áp-xe
áp âm
áp điện
áp điệu
áp đảo
áp đảo tinh thần
áp đặt
áp đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 3:39:18