请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn tử ngoại tuyến
释义
đèn tử ngoại tuyến
太阳灯 <产生紫外线的装置。在真空的石英管中封入一些水银和两个电极, 通电时两极在水银蒸气中放电, 产生大量紫外线。用于医疗和保健。>
随便看
phát huy mạnh
phát huyết quản
phá thành
phát hành
phát hành như thường
phát hành trở lại
phát hình
phát hạch
phá thối
phát khùng
phát khởi
phát kiến
phát lưu
phát lương
phát lại
phát lệnh
phát lệnh truy nã
phát lộ
phát minh
phát mại
phát một
phát nguyên
phát nguyện
phát nguồn
phát ngôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 23:44:13