请输入您要查询的越南语单词:
单词
giam giữ
释义
giam giữ
关 <放在里面不使出来。>
ngục tù là nơi giam giữ phạm nhân.
监狱是关犯人的。 羁留 <羁押。>
监禁; 禁锢 <把犯人押起来, 限制他的自由。>
禁闭 <把犯错误的人关在屋子里让他反省, 是一种处罚。>
拘 <逮捕或拘留。>
giam giữ.
拘押。
拘禁; 系; 拘系; 拘押 <把被逮捕的人暂时关起来。>
扣押; 收押 <拘留; 扣留。>
书
羁押 <拘留; 拘押。>
随便看
chơi đĩa
chơi đẹp
chơi đểu
chơm bơm
chơm chởm
chơn
chơ vơ
chư
chưa
chưa bao giờ
chưa bao lâu
chưa biết chừng
chưa biết rõ
chưa chi đã
chưa chuẩn bị
chưa chín kỹ
chưa chắc
chưa chừng
chưa có kết quả
chưa cưa đã đổ
chưa gì
chưa gặp mặt
chưa hay
chưa hẳn
chưa hết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:51:57