请输入您要查询的越南语单词:
单词
ứng mão
释义
ứng mão
应卯 <旧时官厅每天卯时(早晨五点到七点)查点到班人员, 点名时到班的人应声叫应卯。现比喻到场应付一下。>
随便看
chứng xanh tím
chứng đần độn
chứng đầy sữa
chứng động kinh
chứ như
chứ sao
chứ đừng
chừ
chừa
chừa bỏ
chừa lối thoát
chừa đường rút
chừng
chừng mực
chừng như
chừng nào
chừng nào... chừng nấy
chừng nấy
chừng sôi
chừng đỗi
chừng độ
chừng ấy
chử
chửa
chửa con so
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 9:47:39