请输入您要查询的越南语单词:
单词
ứng phó
释义
ứng phó
应付; 应; 对付; 措手; 缠; 胡噜; 支应 <对人对事采取措施、办法。>
ứng phó với cục diện
应付局面。
ứng phó với biến cố
应付事变。
một người ứng phó không nổi.
一个人支应不开。
随便看
nhánh tỏi
nhánh xung quanh
nháo
nháp
nhát như chuột
nhát như cáy
nhát sợ
nháy
nháy gái
nháy nhau
nháy nháy
nhâm
nhân
nhân bánh
nhân bản luận
nhân cháy nhà, đến hôi của
nhân chỗ trống
nhân chủng
nhân chủng học
nhân chứng
nhân chứng sống
nhân cách
nhân cách hoá
nhân công
nhân công và vật liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 20:15:01