请输入您要查询的越南语单词:
单词
kề vai chiến đấu
释义
kề vai chiến đấu
并肩作战 <密切配合, 一起打仗。比喻团结合作, 共同完成某项任务。>
随便看
vớ bở
với
với cao
với không tới
với lại
ngây thơ chất phác
ngây thơ đáng yêu
ngây đần
ngây độn
ngã
ngã ba
ngã ba sông
ngã ba đường
ngã bổ chửng
ngã chúi
ngã chết
ngã chỏng gọng
ngã chỏng vó
ngã chổng kềnh
ngã giá
ngã gục
ngã huỵch
ngãi
ngã khuỵu
ngã lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:04:29