请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiệc chính thức
释义
tiệc chính thức
国宴 <国家元首或政府首脑为招待国宾或在重要节日招待各界人士而举行的隆重宴会。>
随便看
thay và giặt sạch
thay vào
thay vì
thay vận động viên
thay vụ
thay xà đổi cột
thay y phục
thay đi bộ
thay đi giặt
thay đàn đổi dây
thay đổi
thay đổi bao bì
thay đổi bên ngoài
thay đổi bất ngờ
thay đổi bất thường
thay đổi bộ mặt
thay đổi chế độ xã hội
thay đổi cách nhìn triệt để
thay đổi cơ cấu
thay đổi dòng chảy
thay đổi dần
thay đổi dự tính
thay đổi gấp rút
thay đổi hoàn toàn
thay đổi hoá học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:01:59