请输入您要查询的越南语单词:
单词
gù
释义
gù
罗锅 <驼背。 也叫罗锅子。>
ông ta hơi gù.
他有点罗锅儿。
弯背。
咕咕(鸠子叫声)。
拱肩 <双肩上耸。>
随便看
ói mửa
ói ra máu
óng
óng a óng ánh
óng chuốt
óng ả
ó o
óp
óp rọp
óp xọp
ó rần
ô che mưa
ô che nắng
ô cấp
ô cửa nhỏ
ô danh
ô dù
ô dược
ô dề
ô hô
ô hô thương thay
ôi
ôi chao
ôi thôi
ôi thối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 2:21:00