请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch vân thạch
释义
bạch vân thạch
白云石 <一种矿物。化学成分为钙镁碳酸盐, 属六方晶系, 为白云岩的主要组成矿物。常见于大理岩﹑滑石片岩及其他富含镁的变质岩中。>
随便看
bổ án
bổ ích
bổ đầu
bổ đề
bổ đều
bỗ bàng
bỗ bã
bỗ bẫm
bỗng
bỗng chốc
bỗng dưng
bỗng hiểu ra
bỗng không
bỗng nhiên
bỗng nhiên nổi tiếng
bỗng đâu
bộ
bộ binh
bộ biên dịch
bộ biến điện
bộ bánh răng
bộc
bộ canh nông
bộc bạch
Bộc Dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:36:07