请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch vân thạch
释义
bạch vân thạch
白云石 <一种矿物。化学成分为钙镁碳酸盐, 属六方晶系, 为白云岩的主要组成矿物。常见于大理岩﹑滑石片岩及其他富含镁的变质岩中。>
随便看
giữ an toàn lao động
giữa núi
giữa năm
giữa thu
giữa tháng
giữa trán
giữa trưa
giữa trận
giữa trời
giữa xuân
giữa đám đông
giữa đêm
giữa đêm giữa hôm
giữa đôi lông mày
giữa đông
giữa đường
giữa đường gãy gánh
giữa đường hễ thấy bất bằng nào tha
giữ bo bo
giữ béo khoẻ
giữ bình tĩnh
giữ bí mật
giữ bản quyền
giữ chay
giữ cho yên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 0:13:43