请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỷ
释义
kỷ
己 <天干的第六位。参看〖干支〗。>
纪 <古时以十二年为一纪, 今指更长的时间。>
纪 <地质年代分期的第二级。根据生物在地球上出现和进化的顺序划分。各纪延续的时间长短不同, 如寒武纪延续了八千万年, 侏罗纪延续了三千万年。跟纪相应的地层系统叫做系(x́)。>
巳 <地支的第六位。参看〖干支〗。>
几; 凳子 <有腿没有靠背的、供人坐的家具。>
自己 <代词, 复指前头的名词或代词(多强调不由于外力)。>
多少 <疑问代词, 问数量。>
随便看
không hết sức mình
không hề
không hề bận tâm
không hề gì
không hệ trọng
không hỏng
không hổ
không hổ thẹn
không hộ khẩu
không hợp
không hợp lý
không hợp lẽ
không hợp nhau
không hợp nhãn
không hợp phong thổ
không hợp pháp
không hợp thuỷ thổ
không hợp thời
không hợp tình hợp lý
không hợp tình người
không hợp với đạo làm người
không hợp ý nhau
không in lại nữa
không khinh suất
không khoan khoái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 0:33:50