请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi công tác
释义
tuổi công tác
工龄 <工人或职员的工作年数。>
随便看
vấp phải trắc trở
vấp váp
vất
vất vơ
vất vưởng
vất vả
vất vả lâu ngày
vất vả lắm
vất vả mệt nhọc
vất vả trầy trật
vất vả tới thăm
vấu
vấy
vấy bẩn
vấy dầu
vấy mỡ
vấy vá
vần
vần chuyển
vần chân
vần chữ cái
vần công
vần dương
vầng
vầng cỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:03:49