请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi già
释义
tuổi già
白头 <指年老。>
垂暮之年; 老龄; 老年; 暮年; 余年 <晚年。>
老景 <老年时的境况。>
tuổi già đáng thương.
老景堪怜。
từ từ bước vào tuổi già.
渐入老境。
老境 <老年时代。>
老迈 <年老(常含衰老意)。>
年迈 <年纪老。>
tuổi già sức yếu.
年迈力衰。
晚节 <晚年; 末期。>
晚年 <老年人一生中最后一个时期。>
随便看
trói tay sau lưng
trôi
trôi chảy
trôi giạt
trôi giạt khắp nơi
trôi lơ lửng
trôi nổi
trôi theo dòng nước
trôi trên mặt nước
trôi trạc
trông bên nọ ngó bên kia
trông bầu vẽ gáo
trông chờ
trông chờ mòn mỏi
trông chừng
trông coi
trông cậy
trông gà hoá cuốc
trông lại
trông me đỡ khát
trông mong
trông mòn con mắt
trông mơ giải khát
trông mặt đặt tên
trông nhầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:22:08