请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi già
释义
tuổi già
白头 <指年老。>
垂暮之年; 老龄; 老年; 暮年; 余年 <晚年。>
老景 <老年时的境况。>
tuổi già đáng thương.
老景堪怜。
từ từ bước vào tuổi già.
渐入老境。
老境 <老年时代。>
老迈 <年老(常含衰老意)。>
年迈 <年纪老。>
tuổi già sức yếu.
年迈力衰。
晚节 <晚年; 末期。>
晚年 <老年人一生中最后一个时期。>
随便看
ruộng nuôi sò
ruộng nuôi trai
ruộng nương
ruộng nước
ruộng phần trăm
ruộng rộc
ruộng thí nghiệm
ruộng trũng
ruộng vai
ruộng đám
ruộng được tưới nước
ruộng đất giáp nhau
ruộng đất sở hữu
ruộng đất trên cao nguyên
ruộng đất và nhà cửa
ruộng đồi
ruộng đồng
ruộng đồng mênh mông
ruộng ươm
ruột bóng
ruột bông
ruột bông rách
ruột bút
ruột bút chì
ruột bấc cây sậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:11:27