请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi già lắm bệnh
释义
tuổi già lắm bệnh
老病 <指人年老多病。>
tôi tuổi già lắm bệnh, may mà có cậu ấy chăm sóc.
我老病无能, 多亏他处处关照我。 疲癃 <年老多病。>
随便看
cây riềng
cây riềng nếp
cây rong biển
cây rong ly
cây rong đuôi chó
cây rum
cây ruối
cây ráng
cây ráy
cây ráy leo
cây râm
cây râu mèo
cây rút dại
cây rậm
cây rụng lá
cây rụng tiền
cây rừng
cây rừng trùng điệp xanh mướt
cây rừng đan xen
cây sa la
cây sam
cây sa nhân
cây sen
cây sen cạn
cây si
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 18:26:00