请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi già lắm bệnh
释义
tuổi già lắm bệnh
老病 <指人年老多病。>
tôi tuổi già lắm bệnh, may mà có cậu ấy chăm sóc.
我老病无能, 多亏他处处关照我。 疲癃 <年老多病。>
随便看
mới tinh
mới toanh
mới trỗi dậy
mới vào nghề
mới vươn lên
mới vừa
mới xuất hiện
mới yêu nhau
mới đây
mới đầu
mới đến
mớm
mớm cung
mớm lời
mớm trống
mớn
mớn nước
mớp
mờ
mời
mời chào
mời chào khách
mời diễn
mời dự họp
mời họp mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 22:37:12