请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tuổi già lắm bệnh
释义 tuổi già lắm bệnh
 老病 <指人年老多病。>
 tôi tuổi già lắm bệnh, may mà có cậu ấy chăm sóc.
 我老病无能, 多亏他处处关照我。 疲癃 <年老多病。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:17:57