请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghi hoặc
释义
nghi hoặc
嘀 <猜疑; 犹疑。>
anh ấy nhìn thấy tình hình bất thường này, trong lòng cảm thấy nghi hoặc.
他看到这种异常的情形, 心里真犯嘀。 惑 <疑惑; 迷惑。>
người hiểu biết thì không nghi hoặc
智者不惑。
困惑; 疑惑 <感到疑难, 不知道该怎么办。>
nghi hoặc khó hiểu
困惑不解。
随便看
tiên trách kỷ, hậu trách nhân
tiên trạch
Tiên Tần
tiên tỉ
tiên vương
tiên đạo
tiên đạt
tiên đế
tiên đồng
tiêu binh
tiêu biểu
tiêu bản
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hoá
tiêu chuẩn kỹ thuật
tiêu chuẩn xác định
tiêu chí
tiêu chảy
tiêu cục
tiêu cực
tiêu dao
tiêu diệt
tiêu diệt hết
tiêu diệt không thương tiếc
tiêu diệt sạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:07:48