请输入您要查询的越南语单词:
单词
mật khẩu
释义
mật khẩu
口令 <在能见度不良的情况下识别敌我的一种口头暗号, 一般以单词或数字表示。>
đối chiếu mật khẩu.
对口令。
随便看
một
một buổi
một bàn tay không vỗ nên tiếng
một bên
một bước
một bước chân
một bước chân đi, mười bước chân lại
một bước lên mây
một bước lên trời
một bước tới trời
một bọn
một canh
một chiều
một chuyến
một chân dưới mồ
một chó sủa bóng, trăm chó sủa tiếng
một chút
một chạp
một chặp
một chốc
một chữ
một chữ bẻ đôi cũng không biết
một chữ nghìn vàng
một con
một con chim én không làm nên mùa xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:31:21