请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiêm
释义
nghiêm
板 <表情严肃。>
anh ấy nghiêm mặt không nói
他板着脸不说话。
立正 <军事或体操口令, 命令队伍(也可以是一个人)在原地站好。>
严肃; 严; 严厉 < (神情、气氛等)使人感到敬畏的。>
随便看
cây đơn nem
cây đơn tính
cây đước
cây đường lê
cây đường đệ
cây đại
cây đại bi
cây đại hoàng
cây đại kế
cây đại ma
cây đại tang
cây đầu rìu
cây đậu
cây đậu chiều
cây đậu cô-ve
cây đậu dại
cây đậu gai nhỏ
cây đậu ma
cây đậu phụng
cây đậu tía
cây đậu đũa
cây đậu đỏ
cây đắng cay
cây đặc sản
cây đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 10:22:06