请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên lề
释义
bên lề
花絮 <比喻各种有趣的零碎新闻(多用作新闻报道的标题)。>
bên lề đại hội.
大会花絮
tin bên lề đại hội thể dục thể thao.
运动会花絮。
随便看
vài hôm nữa
vài lần
vài lời
vài ngày nữa
vài xu
vàm
vàn
vàng
vàng anh
vàng bạc
vàng bạc châu báu
vàng bủng
vàng chanh
vàng chưa luyện
vàng cát
vàng cốm
vàng da
vàng diệp
vàng dây
vàng hoa
vàng hạt
vàng khè
vàng khối
vàng lá
vàng lóng lánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 12:48:36