请输入您要查询的越南语单词:
单词
vài hôm nữa
释义
vài hôm nữa
不日 <要不了几天; 几天之内(限用于未来)。>
vài hôm nữa là lên đường
不日启程。
方
二天 <改天; 改日; 过一两天。>
vài hôm nữa tôi sẽ trở lại.
我二天再来。
随便看
khói đặc
khó khăn
khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập
khó khăn gian khổ
khó khăn lắm
khó khăn nguy hiểm
khó khăn nhất thời
khó khăn phức tạp
khó khăn tạm thời
khó liệu chừng
khó làm
khó lòng
khó lòng giải bày
khó lúc đầu
khó lý giải
khó lường
khóm
khóm cây
khóm hoa
khó mà
khó mà đề phòng cho được
khó nghe
khó nghĩ
khó ngửi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:03:19