请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên mình
释义
bên mình
跟前 <身体在近旁(专指有无儿女说)。>
anh ấy chỉ có một đứa con gái bên mình.
他跟前只有一个女儿。 己方 <自己这一方面。>
身边 <身体的近旁。>
身上; 身边 <随身(携带)。>
手下 <指伸手可以拿到的地方。>
đồ đạc không ở bên mình.
东西不在手下。
随便看
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích tố
kích thích tố sinh dục
kích thích tự nhiên
kích thước
kích thước chuẩn
kích thước cây
kích thước lưng áo
kích tiến
kích tướng
kích từ
kích động
kích động gây rối
kí chủ
kí cách
kí hiệu
kí hiệu mũi tên
kí hiệu ngầm
kí hoạ
kí kết
kín
kín cổng cao tường
kín gió
kính
kính an toàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:15