请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên mình
释义
bên mình
跟前 <身体在近旁(专指有无儿女说)。>
anh ấy chỉ có một đứa con gái bên mình.
他跟前只有一个女儿。 己方 <自己这一方面。>
身边 <身体的近旁。>
身上; 身边 <随身(携带)。>
手下 <指伸手可以拿到的地方。>
đồ đạc không ở bên mình.
东西不在手下。
随便看
tóc
tóc bạc
tóc bạc da mồi
tóc bạc mặt hồng hào
tóc bạc phơ
tóc bồng
tóc còn xanh, nanh còn sắc
tóc dày và đen
tóc gió tung bay
tóc hoa râm
tóc hạc
tóc mai
tóc mái
tóc máu
tóc mây
tóc mây bồng bềnh
tóc mượt
tóc rẽ ngôi giữa
tóc rễ tre
tóc rối
tóc tai
tóc tai bù xù
tóc thắt bím
tóc trái đào
tóc trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:31:55