请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên mình
释义
bên mình
跟前 <身体在近旁(专指有无儿女说)。>
anh ấy chỉ có một đứa con gái bên mình.
他跟前只有一个女儿。 己方 <自己这一方面。>
身边 <身体的近旁。>
身上; 身边 <随身(携带)。>
手下 <指伸手可以拿到的地方。>
đồ đạc không ở bên mình.
东西不在手下。
随便看
ối trời ôi
ố kỵ
ốm
ốm chết
ốm liệt giường
ốm nghén
ốm nhom
ốm nhánh
ốm sắp chết
ốm yếu
ốm yếu nhiều bệnh
ốm yếu xanh xao
ố màu
ốm đau
ốm đau bệnh tật
ốm đi
ốm đòn
ống
ống buret
ống bài hơi
ống bán quy
ống bút
ống bơm
ống bơm hơi
ống bễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:54:44