请输入您要查询的越南语单词:
单词
nâng đỡ
释义
nâng đỡ
撑腰 <比喻给予有力的支持。>
扶植 <扶助培植。>
拉巴; 提拔; 扶掖; 扶持; 搀; 拉扯 <搀扶; 扶助。>
sư phụ thấy anh ấy có triển vọng, nên đã đặc biệt nâng đỡ anh ta.
师傅见他有出息, 愿意特别拉扯他一把。 抬爱 <抬举爱护。>
方
抱腰 <比喻做他人的后援; 撑腰。>
随便看
người đi vay
người đi viếng
người điên
người điêu hoa
người đi điếu
người đi đường
người đi đầu
người điếc
người điều khiển
người điều khiển chương trình
người đoan chính
người đoảng
người đui
người đàn bà chanh chua
người đàn bà dâm đãng
người đàn bà hư hỏng
người đàn ông
người đàn ông vạm vỡ
người đáng yêu
người đánh cá
người đánh trống
người đánh xe
người đánh xe thuê
người đã chết
người đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 6:24:49