请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình chú
释义
bình chú
案语; 按语 <作者、编者对有关文章, 词句所作的说明、提示或考证。>
词话 <评论词的内容、形式, 或记载词的作者事迹的书, 如《碧鸡漫志》。>
评注 <评论并注解。>
bình chú "Liêu Trai Chí Dị"
评注《聊斋志异》。
随便看
kẻ bo bo giữ của
kẻ buôn người
kẻ buôn nước bọt
kẻ bán nước
kẻ bè phái
kẻ bóc lột
kẻ bạc tình
kẻ bạt mạng
kẻ bất lương
kẻ bất lực
kẻ bất tài
kẻ bất tài này
kẻ bần tiện
kẻ bỏ đi
kẻ bủn xỉn
kẻ chép văn
kẻ chết thay
kẻ chợ
kẻ chủ mưu
kẻ chứa chấp
kẻ cuồng chiến
kẻ có của
kẻ có thế lực
kẻ có tiền
kẻ cô ai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:17:31