请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương phẳng
释义
gương phẳng
平面镜 <表面是平面的镜子, 日常所用的镜子就属于这一种, 通常是用平面玻璃镀银或铝制成。镜前的物体在镜中形成虚像, 像和物体的大小相同, 跟镜面的距离相等, 左右方向相反。>
随便看
nhền nhện
nhể
nhễ nhãi
nhễ nhại
nhệch
nhện
nhện đen
nhện đất
nhện đỏ hại bông
nhỉ
nhỉnh
nhỉnh hơn
nhị
nhị cái
nhị hoa
nhị hoàng
Nhị Hà
nhị hỉ
nhị hồ
nhịn
nhị nguyên luận
nhịn không nổi
nhịn lời
nhịn miệng
nhịn nhục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:19:10