请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình dầu
释义
bình dầu
油篓 <口小腹大的篓子, 用竹篾、荆条等编成, 里面糊纸, 并涂上桐油和其他涂料, 用来盛油等。>
随便看
hành tinh nhỏ
hành trang
hành trình
hành trình ngắn
hành trạng
hành tung
hành tàng
hành tây
hành tích
hành tăm
hành tại
hành tỉnh
hành tội
hàn huyên
hàn huyên chuyện cũ
hành vi
hành vi bất chính
hành vi giết người
hành vi man rợ
hành vi phóng đãng
hành vi phạm tội
hành vi riêng biệt
hành vi thường ngày
hành vi xấu xa
hành vi đạo đức suy đồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 0:21:34