请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứ thế mà làm không nghĩ đến hậu quả
释义
cứ thế mà làm không nghĩ đến hậu quả
燕雀处堂 <燕子和麻雀在堂上筑窝, 自以为十分安全, 房子着了火, 燕子和麻雀仍然在窝里作乐, 不知道大祸已经临头。(见于《孔丛子·论势》)。比喻安居而失去警惕。>
随便看
từ đầu chí cuối
từ đầu đến chân
từ đầu đến cuối
từ đầu đến đuôi
từ địa phương
từ đồng nghĩa
từ đồng âm
tử
Tử Anh
tử biệt
tử bệnh
Tử bộ
tử chiến
tử chứng
tử cung
tử huyệt
tử hình
tử hình bằng ghế điện
Tử Hồ Khẩu
tử kim ngưu
Tử Kim Sơn
tử kinh
tử lý
tử lộ
tử nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 20:54:11