请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng thay và để đồ
释义
phòng thay và để đồ
更衣室 <设有供运动员个人单独存放衣服和专用设备的柜橱并供更换运动服的房间。>
随便看
chỗ này
chỗ nước cạn
chỗ nước sôi lửa bỏng
chỗ nằm
chỗ nối
chỗ nứt
chỗ quanh
chỗ quan trọng
chỗ quẹo
chỗ ra
chỗ rách
chỗ râm
chỗ rẽ
chỗ rợp
chỗ sai
chỗ sáng
chỗ sơ hở
chỗ sơn đông mãi võ
chỗ sơ suất
chỗ thiếu
chỗ thiếu hụt
chỗ thiếu sót
chỗ thoát
chỗ thua kém
chỗ thủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 3:34:43