请输入您要查询的越南语单词:
单词
cừ
释义
cừ
到家 <达到相当高的水平或标准。>
呱呱叫; 棒; 好 <形容极好。>
能干 <有才能, 会办事。>
桩子。<一端或全部埋在土中的柱形物, 多用于建筑或做分界的标志。>
cừ bờ ao
在池旁打桩。
随便看
dây buộc thuyền
dây buộc tên
dây buộc tóc
dây buộc tất
dây buộc vớ
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
dây bầu
dây bận
dây bằng rơm
dây bằng rạ
dây bọc
dây bọc cao-su
dây bọc kim
dây bọc kẽm
dây bọc quân dụng
dây bọc sơn
dây bọc tơ
dây bọc vải
dây cao su
dây cao su cách điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 22:27:30