请输入您要查询的越南语单词:
单词
cừu sừng xoắn ốc
释义
cừu sừng xoắn ốc
盘羊 <羊的一种, 野生, 角粗大, 向下弯曲, 略呈螺旋形, 毛厚而长, 棕灰色, 尾短, 四肢强健有力, 能爬高山。产于华北、西北等地区。>
随便看
Mặc gia
mặc giáp
mặc giáp trụ
mặc kệ
mặc kệ gió mưa
mặc lòng
mặc lần đầu
mặc người sai khiến
mặc người thắng bại
mặc nhiên
mặc niệm
mặc quần áo cho người chết
mặc quần áo ngắn
mặc sức
mặc sức hoành hành
mặc sức quấy rối
mặc sức tưởng tượng
mặc sức vùng vẫy
mặc tang phục
mặc thây
mặc tình
mặc tưởng
mặc xác
mặc áo
mặc áo giáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 15:27:11