请输入您要查询的越南语单词:
单词
摆设
释义
摆设
[bǎishè]
名
Ghi chú: (摆设儿)
bày biện; bài trí; trang hoàng; trang trí (bày biện đồ vật theo quan điểm thẩm mỹ, thường là đồ mỹ thuật, trang trí ...cho mọi người thưởng thức)。把物品(多指艺术品)按照审美观点安放。
屋子里摆设得很整齐。
trong nhà bày biện rất gọn gàng
随便看
关东
关东糖
关中
关乎
关书
关于
关内
关切
关卡
关厢
关口
关塞
关外
关头
关子
关小
关尺
关山
关岛
关市
关帝庙
关张
关心
关怀
关报
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 5:09:46